class feeling
Học thuậtThân thiện
A student feels a sense of class feeling when comparing his old backpack to a classmate's new one.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác đố kị và bực bội của một tầng lớp xã hội hoặc kinh tế đối với tầng lớp khác: "Class feeling" chỉ những cảm xúc tiêu cực như ghen tị, oán giận hoặc thù địch nảy sinh giữa các nhóm xã hội có địa vị kinh tế, quyền lực hoặc đặc quyền khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's speech was designed to exploit class feeling among the working poor. (Bài phát biểu của chính trị gia được thiết kế để khai thác cảm giác đố kị giai cấp trong số những người lao động nghèo.)
- Historians note that strong class feeling was a major factor leading to the revolution. (Các nhà sử học lưu ý rằng cảm giác đố kị giai cấp mạnh mẽ là một nhân tố chính dẫn đến cuộc cách mạng.)
- He claimed the policy would reduce class feeling and promote social harmony. (Ông ấy tuyên bố chính sách sẽ làm giảm cảm giác đố kị giai cấp và thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To appeal to class feeling": kêu gọi, khơi gợi cảm giác đố kị giai cấp (thường trong chính trị).
- The candidate's rhetoric appealed to class feeling rather than offering practical solutions. (Lời lẽ của ứng cử viên khơi gợi cảm giác đố kị giai cấp hơn là đưa ra các giải pháp thực tế.)
"To be fueled by class feeling": được thúc đẩy bởi cảm giác đố kị giai cấp.
- The protest movement was largely fueled by deep-seated class feeling. (Phong trào biểu tình phần lớn được thúc đẩy bởi cảm giác đố kị giai cấp ăn sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Class consciousness (n): ý thức giai cấp (nhận thức về vị trí và lợi ích chung của một giai cấp, có thể trung lập hoặc tích cực hơn "class feeling").
- Class resentment (n): sự oán giận giai cấp (gần nghĩa với "class feeling").
- Class antagonism (n): sự đối kháng giai cấp (nhấn mạnh đến mâu thuẫn, xung đột).
Từ đồng nghĩa
- Class resentment: sự oán giận giai cấp.
- Social envy: sự ghen tị xã hội.
- Class antagonism: sự đối kháng giai cấp.
Thành ngữ liên quan
- A politics of class feeling: chính trị dựa trên khai thác cảm giác đố kị giai cấp.
- He accused his opponent of engaging in a divisive politics of class feeling. (Anh ta buộc tội đối thủ của mình tham gia vào một nền chính trị chia rẽ dựa trên cảm giác đố kị giai cấp.)
A student feels a sense of class feeling when comparing his old backpack to a classmate's new one.
Noun
- cảm giác đố kị và bực bội của một tầng lớp xã hội hoặc kinh tế với tâng lớp khác.